Thức ăn cho thỏ thịt ở nông hộ gồm ba phần: cỏ lá tươi là phần chính, cỏ khô hoặc rơm sạch để thỏ luôn có chất xơ gặm, và một phần thức ăn tinh như cám, ngô, thức ăn viên để thỏ lớn đều. Cùng với đó là nước sạch để uống suốt ngày, kể cả khi thỏ ăn nhiều cỏ tươi. Thỏ ăn chủ yếu vào chiều tối và ban đêm, nên bữa xanh chính nên cho vào chiều muộn.
Mỗi nhà có nguồn thức ăn khác nhau, nên không có một công thức chung cho mọi nơi. Bài này nói nguyên tắc phối, vai trò của từng phần, cách chia bữa trong ngày và cách đọc dấu hiệu trên thỏ để biết khẩu phần đang ổn hay đang lệch. Những thứ thỏ không được ăn đã có bài riêng trong chuyên mục; ở đây chỉ bàn những gì nên cho ăn.
Ba phần trong khẩu phần thỏ thịt và vai trò của từng phần
Nhìn khẩu phần thỏ theo ba phần giúp bạn biết thiếu gì khi nguồn này hụt và thay bằng gì:
| Phần | Ví dụ ở nông hộ | Vai trò chính | Sai lầm hay gặp |
|---|---|---|---|
| Cỏ lá tươi | Cỏ voi, cỏ sả, cỏ lông tây, dây lang, lá mít, lá dâm bụt, lá dâu | Nguồn xơ và nước, giữ đường ruột hoạt động, rẻ | Cho ăn cỏ ướt, cỏ ôi, một loại duy nhất |
| Cỏ khô, rơm sạch | Cỏ phơi khô, rơm lúa khô sạch, thân ngô phơi | Xơ dài giúp mài răng, giữ nhu động ruột, dự trữ mùa thiếu cỏ | Bỏ qua hoàn toàn, hoặc dùng cỏ khô mốc |
| Thức ăn tinh | Cám gạo, ngô nghiền, đậu đã nấu chín, thức ăn viên cho thỏ | Năng lượng, đạm để thỏ lớn nhanh và chắc thịt | Cho quá nhiều làm thỏ tiêu chảy, béo mỡ, bỏ cỏ |
Điểm cần nhớ là phần xơ phải luôn chiếm ưu thế. Thỏ ăn quá nhiều tinh bột và quá ít xơ là con đường ngắn nhất dẫn tới rối loạn tiêu hoá. Khi muốn thỏ lớn nhanh hơn, người nuôi hay tăng cám, nhưng tăng quá tay thì phản tác dụng: thỏ đi phân nhão, ăn kém cỏ, có con chết vì chướng bụng.
Thức ăn xanh: nguồn quanh nhà và nguồn trồng riêng
Thỏ ăn được rất nhiều loại cỏ lá. Những nguồn hay dùng ở nông thôn Việt Nam gồm:
- Cỏ trồng: cỏ voi và các giống cỏ thân cao cắt khi còn non; cỏ sả; cỏ lông tây mọc bờ ao, bờ mương; một số giống cỏ họ đậu được khuyến nông giới thiệu cho gia súc.
- Dây và lá khoai lang: thỏ rất thích, dễ trồng, cắt nhiều lứa. Cho phần lá và ngọn, không cho củ sống nhiều.
- Lá cây: lá mít, lá dâm bụt, lá dâu tằm, lá chuối non, lá ổi non. Lá cây giúp đa dạng khẩu phần và có độ xơ tốt.
- Cây trồng phụ phẩm: thân lá ngô non, lá lạc (đậu phộng) sau thu hoạch, rau màu thừa còn tươi sạch, miễn chưa phun thuốc gần ngày thu.
- Cỏ dại sạch: cỏ gà, cỏ mần trầu, cỏ lá tre ở chỗ không phun thuốc diệt cỏ.
Cho thỏ ăn xen nhiều loại tốt hơn ăn một loại suốt tháng: thỏ ăn ngon miệng hơn, khẩu phần cân bằng hơn, và khi một nguồn hụt thì thỏ đã quen các nguồn khác. Nếu nuôi lâu dài, một vạt cỏ voi hoặc cỏ sả và một vạt khoai lang trồng riêng sau nhà là nền móng của cả đàn thỏ.
Cỏ khô và rơm: phần nhiều nhà bỏ qua
Ở nhiều nhà nuôi thỏ, máng chỉ có cỏ tươi và cám. Khi mưa dầm, cỏ tươi ướt, thiếu, thỏ bắt đầu tiêu chảy, người nuôi mới nghĩ tới cỏ khô. Thật ra cỏ khô nên là phần thường trực trong lồng chứ không chỉ để dự phòng.
Cỏ khô giữ xơ dài. Xơ dài kích thích ruột thỏ co bóp đều, giúp đẩy lông thỏ nuốt vào khi liếm lông đi ra ngoài, và giữ hệ vi sinh trong manh tràng ổn định. Cỏ tươi mọng nước dù nhiều xơ vẫn đi qua ruột nhanh hơn cỏ khô.
Cỏ khô giúp mài răng. Răng thỏ mọc suốt đời. Nhai nhiều cỏ khô buộc thỏ phải nghiền kỹ, răng mòn đều. Thỏ ít được nhai xơ thô dễ bị răng mọc dài, lệch, sau đó ăn khó và gầy đi.
Làm cỏ khô ở nông hộ không khó: cắt cỏ vào đợt nắng, phơi mỏng, trở đều tới khi thân giòn, lá còn xanh, rồi cất trên giàn cao, chỗ khô thoáng có che mưa. Rơm lúa sạch, khô, không mốc cũng dùng được cho thỏ gặm. Cỏ khô tốt có mùi thơm như rơm mới, không có mùi mốc, không bốc bụi.
Thức ăn tinh: dùng bao nhiêu, chọn thế nào
Vai trò là phần bổ sung. Thức ăn tinh giúp thỏ thịt lớn nhanh hơn so với chỉ ăn cỏ, nhất là giai đoạn vỗ béo trước khi bán. Nhưng nó là phần bổ sung, không thay được cỏ.
Cho ăn theo bữa, không để đầy máng cả ngày. Đổ lượng thỏ ăn hết trong một thời gian ngắn, phần thừa dọn đi. Cám ẩm để lâu trong máng dễ mốc, nhất là mùa nồm và mùa mưa.
Tự phối hay mua thức ăn viên. Tự phối từ cám gạo, ngô, đậu nấu chín giúp tận dụng nông sản nhà, nhưng khó cân đối. Thức ăn viên làm riêng cho thỏ tiện và đều hơn. Nhiều nhà kết hợp: thức ăn viên làm nền, thêm ít cám ngô nhà. Đậu tương và các loại đậu phải nấu chín, không cho sống.
Chỉ dùng thức ăn rõ nguồn gốc. Không dùng cám tăng trọng, thức ăn "kích thích lớn nhanh" không có nhãn mác, không rõ thành phần, và tuyệt đối không dùng bất cứ chất cấm nào trong chăn nuôi. Thức ăn chăn nuôi thương mại phải có thông tin nhà sản xuất và thành phần trên bao bì; thấy không có thì không mua.
Tăng giảm từ từ. Khi tăng phần tinh để vỗ béo, tăng dần qua nhiều ngày và theo dõi phân. Phân nhão, dính là phải lùi lại.
Nước uống: thỏ có cần uống không khi đã ăn cỏ tươi?
Một quan niệm cũ ở nhiều vùng cho rằng thỏ ăn cỏ tươi thì không cần uống nước, thậm chí uống nước sẽ chết. Thực tế ngược lại: thỏ cần nước sạch thường xuyên. Khi khẩu phần có nhiều cỏ khô và thức ăn tinh, khi trời nóng, khi thỏ đang lớn nhanh, nhu cầu nước càng tăng. Thỏ thiếu nước sẽ ăn ít đi, chậm lớn, phân nhỏ và khô.
Quan niệm "uống nước sẽ chết" có thể bắt nguồn từ chuyện thỏ ăn cỏ ướt rồi bị chướng bụng, tiêu chảy. Nhưng thủ phạm khi đó là cỏ ướt, cỏ ôi, không phải nước uống sạch.
Nước cho thỏ uống phải là nước sạch như nước người dùng sinh hoạt: nước máy, nước giếng đã lắng lọc. Không dùng nước ao tù, nước mương. Bình và núm uống rửa thường xuyên vì rêu, cặn bám nhanh. Mỗi sáng nên bấm thử từng núm uống xem nước có ra không; núm tắc cả ngày mà không biết là chuyện hay xảy ra ở những dãy lồng dài.
Một ngày cho thỏ ăn: chia bữa theo nhịp của thỏ
Thỏ là loài hoạt động mạnh vào lúc chạng vạng và ban đêm. Chia bữa theo nhịp đó giúp thỏ ăn hết, ít thừa. Một cách sắp xếp thường gặp, ví dụ giả định:
- Sáng sớm: dọn thức ăn thừa đêm qua, rửa máng, thay nước. Cho phần thức ăn tinh buổi sáng và một ít cỏ.
- Giữa buổi: cắt cỏ khi đã ráo sương, mang về trải mỏng trong bóng râm.
- Trưa: không cần cho thêm nhiều, chỉ kiểm nước và đảm bảo trong lồng còn cỏ khô để gặm.
- Chiều muộn: cho bữa cỏ lá tươi chính, lượng nhiều nhất trong ngày; thêm phần thức ăn tinh buổi chiều.
- Tối: bổ sung cỏ khô để thỏ nhấm suốt đêm; nhìn qua bình nước một lần cuối trước khi đi ngủ, vì núm uống tắc ban đêm là chuyện hay gặp.
Lượng cỏ tươi phù hợp là lượng thỏ ăn gần hết tới sáng hôm sau, chỉ còn lại ít cọng già. Sáng ra máng sạch trơn thì có thể đang thiếu; còn lại cả đống thì đang cho quá nhiều hoặc thỏ đang có vấn đề. Đọc máng mỗi sáng là cách điều chỉnh lượng ăn đơn giản và chính xác nhất.
Đọc trên thỏ để biết khẩu phần ổn hay lệch
Phân viên tròn, khô, đều cỡ. Đây là dấu hiệu khẩu phần đủ xơ. Phân nhỏ dần, ít đi là thỏ ăn ít hoặc thiếu nước; phân nhão, dính chùm thường là thừa tinh bột, thiếu xơ hoặc cỏ ướt.
Phân mềm ban đêm mà thỏ tự ăn lại là bình thường. Đừng nhầm với tiêu chảy. Nhưng nếu thấy nhiều phân mềm loại này còn sót trên sàn, dính bết ở hậu môn, thường là thỏ đang ăn quá nhiều tinh bột.
Thỏ lớn đều trong lồng. Một lồng có vài con còi hẳn so với số còn lại là dấu hiệu tranh ăn hoặc máng không đủ chỗ, chứ không hẳn là thiếu thức ăn.
Lông mượt, bóng. Lông xơ, rụng nhiều ngoài mùa thay lông có thể do khẩu phần nghèo, thiếu đạm, hoặc do ký sinh trùng ngoài da.
Thỏ gặm vách, gặm lông nhau. Thường là thiếu xơ thô. Tăng cỏ khô, cành cây sạch để gặm.
Mùa mưa và mùa khô: giữ khẩu phần ổn định khi nguồn cỏ thay đổi
Khẩu phần thỏ ở nông hộ thường dao động theo mùa nhiều hơn người nuôi nghĩ. Mùa mưa, cỏ mọc nhanh nhưng lúc nào cũng ướt, lá non nhiều nước, ít xơ; mùa khô, cỏ già, cằn, có lúc không đủ cắt. Mỗi lần nguồn cỏ thay đổi mạnh là một lần đường ruột thỏ bị thử thách.
Mùa mưa, nên cắt cỏ vào những khoảng tạnh, mang về rải mỏng dưới mái có gió, thậm chí để qua một đêm cho ráo rồi mới cho ăn. Tăng phần cỏ khô và rơm sạch trong lồng để bù lại lượng xơ mà cỏ non mọng nước không đủ. Những tuần mưa dầm, giảm bớt các loại rau lá nhiều nước.
Mùa khô, phần cỏ tươi ít đi thì phần cỏ khô dự trữ và các loại lá cây chịu hạn như lá mít, lá dâm bụt phát huy tác dụng. Nước uống phải đầy đủ hơn vì thỏ không còn lấy được nhiều nước từ cỏ. Vạt cỏ trồng riêng nếu tưới được thì là nguồn quý nhất mùa này.
Dù mùa nào, việc chuyển từ khẩu phần mùa này sang mùa kia nên diễn ra từ từ chứ không đổi hẳn trong một ngày. Người nuôi lâu năm thường bắt đầu phơi và dự trữ cỏ khô từ cuối mùa mưa, khi cỏ còn nhiều và nắng đã lên, để có sẵn cho cả mùa khô lẫn những đợt mưa dầm năm sau.
Câu hỏi thường gặp
Thỏ thịt ăn bao nhiêu cỏ một ngày?
Lượng cỏ phụ thuộc cỡ thỏ, loại cỏ khô hay tươi, phần thức ăn tinh và thời tiết, nên không có một con số chung. Cách thực tế là cho lượng thỏ ăn gần hết tới sáng hôm sau rồi điều chỉnh theo máng và theo phân.
Chỉ cho thỏ ăn cỏ, không cho cám có được không?
Thỏ vẫn sống và lớn được chỉ với cỏ lá tốt, nhưng thường lớn chậm hơn và thịt kém chắc hơn so với có thêm thức ăn tinh. Với đàn nhỏ tự cung, nhiều nhà chấp nhận lớn chậm để tiết kiệm. Nếu nuôi để bán, một phần thức ăn tinh giúp thỏ đều cỡ và đúng thời gian.
Có thể cho thỏ ăn cám heo, cám gà không?
Không nên dùng lâu dài. Cám cho heo, gà được làm theo nhu cầu của loài khác, có thể chứa thành phần hoặc phụ gia không phù hợp với thỏ. Nếu không có thức ăn viên dành cho thỏ, tự phối từ cám gạo, ngô, đậu nấu chín an toàn hơn.
Thỏ ăn cỏ voi già được không?
Cỏ voi già thân cứng, nhiều xơ khó nhai, thỏ chỉ ăn phần lá và bỏ thân, gây lãng phí. Nên cắt cỏ voi khi còn non hoặc chặt nhỏ phần thân. Phần thân thừa có thể đem ủ phân.
Muối có cần cho thỏ không?
Thỏ cần một lượng khoáng nhỏ. Thức ăn viên dành cho thỏ thường đã có khoáng. Nếu tự phối, có thể hỏi cán bộ khuyến nông về đá liếm khoáng hoặc khoáng bổ sung phù hợp; không tự rắc muối vào thức ăn vì dễ quá liều.
Thỏ tự nhiên bỏ cỏ, chỉ ăn cám là sao?
Thỏ đã quen ăn nhiều cám sẽ kén cỏ, giống như trẻ quen ăn ngọt. Giảm dần phần cám, cho cỏ ngon, đa dạng hơn, để cỏ khô thường trực trong lồng. Nếu thỏ bỏ cả cỏ lẫn cám, có thể là dấu hiệu bệnh, cần theo dõi riêng.