Lươn nuôi hay gặp các bệnh: sốt nóng khi lươn bị dồn quá dày lúc chở hoặc lúc nuôi, lở loét và đốm đỏ trên thân sau khi bị trầy xước trong nước bẩn, nấm trắng bám vết thương khi trời lạnh, và bệnh đường ruột do mồi ôi. Phần lớn đều bắt đầu từ môi trường: nước xấu, mật độ dày, thao tác thô làm lươn trầy. Phòng bằng cách giữ nước, bắt và chở nhẹ tay, mồi sạch thì hiệu quả hơn nhiều so với chữa.
Bài này giúp bạn nhận ra dấu hiệu sớm, hiểu nguyên nhân thường gặp, làm những việc an toàn sinh học tại chỗ, và biết khi nào cần mang mẫu đi hỏi cán bộ thủy sản, thú y. Bài không kê thuốc, hoá chất hay liều dùng; việc dùng thuốc cho vật nuôi phải theo hướng dẫn của người có chuyên môn tại địa phương.
Vì sao lươn nuôi dễ bệnh hơn lươn ngoài đồng
Lươn ngoài tự nhiên sống thưa, tự chọn chỗ nước tốt, gặp nước xấu thì bỏ đi. Trong bể, lươn bị giữ ở mật độ cao hơn nhiều, không thể trốn khỏi nước bẩn, và chịu mọi thay đổi thời tiết mà người nuôi không kịp điều chỉnh.
Da lươn không có vảy, được bảo vệ bởi một lớp nhớt. Lớp nhớt này là hàng rào đầu tiên chống mầm bệnh. Mỗi lần lươn bị bắt bằng tay khô, bị xóc trong thùng, bị cọ vào thành bể nhám, lớp nhớt và da bị tổn thương. Vết trầy nhỏ trong nước sạch có thể tự lành, nhưng trong nước nhiều chất thải thì vi khuẩn và nấm có sẵn sẽ bám vào.
Nguyên nhân thứ ba là mồi. Lươn ăn mồi tươi, mà mồi tươi ôi chỉ sau vài giờ ngoài trời nóng. Mồi ôi gây bệnh đường ruột, phần thừa làm nước hỏng, và vòng lặp đó kéo cả đàn đi xuống.
Vì vậy khi lươn bệnh, câu hỏi đầu tiên không phải là "dùng thuốc gì" mà là: nước thế nào, mật độ ra sao, có ai vừa bắt lươn, chở lươn, thay đổi mồi gì không. Sửa được những điều này, phần lớn đàn lươn sẽ hồi phục.
Bảng nhận biết các bệnh hay gặp
Dấu hiệu của nhiều bệnh chồng lên nhau, bảng này chỉ giúp khoanh vùng. Khi không chắc, hãy hỏi người có chuyên môn.
| Bệnh | Dấu hiệu thường thấy | Hoàn cảnh hay gặp |
|---|---|---|
| Sốt nóng | Lươn quấn chặt vào nhau, nhớt nhiều, nước ấm lên và có mùi, lươn yếu, chết nhanh | Chở lươn đường xa, giữ lươn trong thùng, bể quá dày |
| Lở loét, đốm đỏ | Thân có đốm đỏ, vết loét, vây đuôi rách; lươn bơi lờ đờ, bỏ ăn | Sau khi bị trầy xước, nước bẩn kéo dài |
| Nấm | Mảng như bông trắng hoặc xám bám ở vết thương, quanh miệng | Trời lạnh, lươn bị thương, nước tù |
| Bệnh đường ruột | Bụng chướng, hậu môn đỏ, lươn bỏ ăn, phân lỏng | Mồi ôi, mồi bẩn, đổi mồi đột ngột |
| Ký sinh trùng | Lươn gầy dần dù ăn, có thể thấy ký sinh trùng bám ngoài da | Mồi tươi chưa xử lý, giống từ nguồn không rõ |
| Ngộ độc nước | Lươn ngoi lên liên tục, bò lên giá thể, chết hàng loạt trong thời gian ngắn | Nước nhiễm thuốc trừ sâu, hoá chất, bùn thối |
Nếu cả đàn cùng có biểu hiện trong một hai ngày, nghiêng về nguyên nhân từ nước hoặc mồi. Nếu chỉ vài con bị và bệnh lan dần, nghiêng về mầm bệnh truyền từ con này sang con khác, cần tách con bệnh sớm.
Sốt nóng: bệnh của mật độ và vận chuyển
Sốt nóng là tên dân gian cho hiện tượng lươn bị dồn quá dày trong thùng, bao hoặc bể nhỏ, tiết nhớt nhiều, nhớt và chất thải phân huỷ làm nước nóng lên và thiếu khí. Lươn có thói quen quấn vào nhau khi bị dồn, càng quấn càng nóng. Chỉ trong thời gian ngắn, cả mẻ lươn có thể yếu và chết.
Bệnh này hay gặp nhất khi chở lươn giống về, khi giữ lươn chờ bán, hoặc khi bể nuôi quá dày vào ngày nóng. Phòng bệnh đơn giản: không chất lươn quá đầy trong thùng chở, chở vào lúc trời mát, giữ ít nước và thay nước giữa đường nếu đi xa; về tới nơi thì cho lươn ra chỗ rộng, nước sạch, mát.
Một cách nhiều hộ dùng khi chở là cho vào thùng ít rau muống, bèo hoặc vật cản để lươn không quấn thành khối. Thùng có lỗ thoáng, không đậy kín, không để dưới nắng. Khi thấy lươn trong thùng quấn chặt, nước nóng và nhớt, cần thay nước mát ngay và chia lươn ra nhiều thùng.
Với bể nuôi, sốt nóng là lời nhắc về mật độ. Nếu bể hay có lươn quấn đàn, nước nhanh nhớt, nên giảm số lươn hoặc tăng diện tích, thêm giá thể, thay nước thường hơn vào mùa nóng.
Lở loét, đốm đỏ và nấm: bắt đầu từ vết trầy
Vì sao xuất hiện. Vi khuẩn gây lở loét có sẵn trong nước, chỉ bám được khi da lươn bị thương và lươn yếu. Nấm trắng thường mọc trên vết thương cũ, nhất là khi trời lạnh, nước tù, lươn ít vận động.
Dấu hiệu sớm. Lươn nằm lờ đờ trên giá thể, không vào hang; trên thân có những chấm đỏ nhỏ, vây đuôi bị ăn mòn. Phát hiện ở giai đoạn này, việc tách con bệnh và làm sạch nước có hiệu quả nhất.
Làm ngay tại nhà. Tách lươn có vết loét ra thùng riêng nước sạch, mát. Vớt lươn chết ngay. Kiểm tra thành bể, giá thể có chỗ nhám, sắc làm lươn trầy không; thay một phần nước bể chính, giảm thức ăn.
Những gì không nên làm. Không tự mua kháng sinh, thuốc tím, hoá chất đổ vào bể theo lời mách. Dùng sai liều có thể giết lươn, còn dư lượng đi vào thịt lươn người ăn. Việc dùng thuốc nếu cần phải theo chỉ định của cán bộ thú y, thủy sản.
Phòng từ gốc. Bắt lươn bằng vợt mềm hoặc tay đeo găng ướt, không dùng tay khô, không kẹp. Thành bể làm trơn, giá thể không có cạnh sắc. Hạn chế bắt lươn lên xuống nhiều lần không cần thiết.
Bệnh đường ruột và ký sinh trùng
Bệnh đường ruột ở lươn thường đi kèm thức ăn: mồi ôi, mồi bị nhiễm bẩn, hoặc đổi loại mồi quá nhanh. Lươn bỏ ăn, bụng chướng to, hậu môn đỏ, có thể nổi lên gần mặt nước. Khi thấy dấu hiệu này, trước hết ngừng cho ăn một thời gian ngắn, xem lại nguồn mồi gần đây, bỏ ngay lô mồi nghi ngờ, rồi cho ăn lại từ ít đến nhiều với mồi tươi sạch.
Ký sinh trùng thường theo lươn giống từ nguồn không rõ hoặc theo mồi cá tươi lấy từ tự nhiên. Biểu hiện chung là lươn gầy dần dù vẫn ăn, lớn không đều, có con còi hẳn. Một số loại ký sinh trùng bám ngoài da nhìn thấy được, nhiều loại nằm bên trong chỉ phát hiện khi mổ khám.
Vì không thể tự xác định loại ký sinh trùng tại nhà, việc xử lý cần có người chuyên môn xem mẫu. Điều bạn làm được là phòng: mua giống từ nơi có theo dõi, cách ly giống mới, giữ mồi sạch, không để nước bể khác, ao khác chảy vào bể lươn.
Lươn ngoi đầu liên tục, bò lên giá thể: đọc tín hiệu từ nước
Lươn thở được một phần bằng khí trời nên thỉnh thoảng ngoi lên mặt nước là bình thường. Điều bất thường là cả đàn ngoi liên tục, nằm vắt trên giá thể, trên mép bể vào ban ngày, hoặc tụ về phía ống cấp nước mới. Đó là cách lươn tránh lớp nước đang có vấn đề: thiếu khí, nóng, nhiều khí độc từ thức ăn thừa phân huỷ.
Khi gặp cảnh này, đừng vội nghĩ tới bệnh. Ngửi nước, nhìn màu nước, xem đáy và khay ăn. Nước có váng, mùi hôi, khay còn mồi thừa là lời giải thích rõ nhất. Thay một phần nước sạch, vớt mồi thừa, ngừng cho ăn một bữa, che mát nếu trời nắng; thường chỉ sau vài giờ lươn sẽ chui lại vào hang, vào giá thể.
Nếu đã thay nước mà lươn vẫn ngoi bất thường, nước mới có thể là thủ phạm: nước giếng nhiều phèn, nước máy chưa để bay hơi, nước kênh vừa nhận nước từ ruộng phun thuốc. Lúc này giữ một chậu nước nguồn để thử với vài con lươn trước khi bơm nhiều vào bể là cách kiểm tra đơn giản mà hữu ích.
An toàn sinh học cho bể lươn nông hộ
An toàn sinh học nghe lớn, nhưng ở quy mô nhà bạn chỉ là những thói quen ngăn mầm bệnh vào và lan ra:
- Cách ly lươn giống mới trong thùng, bể riêng vài ngày, quan sát rồi mới thả vào bể chính.
- Mỗi bể có vợt, thau riêng; nếu phải dùng chung thì rửa sạch, phơi khô giữa hai lần dùng.
- Vớt lươn chết mỗi ngày, chôn sâu xa nguồn nước hoặc xử lý theo hướng dẫn địa phương; không vứt ra kênh, sông, không cho vật nuôi khác ăn.
- Không đổ nước từ bể đang có lươn bệnh sang bể khác hay ra mương chung.
- Giữ khu bể sạch, hạn chế người lạ, gà vịt, chó mèo đi lại sát bể.
- Ghi sổ: ngày thả, nguồn giống, lượng ăn, số lươn chết, việc đã làm với bể.
Nếu nhiều hộ quanh vùng cùng có lươn chết bất thường, đó có thể là dấu hiệu của nguồn nước chung bị ô nhiễm hoặc bệnh lan rộng; báo cho cán bộ thú y, thủy sản xã để được xem xét và hướng dẫn chung, không tự bán tháo lươn bệnh ra chợ.
Khi nào cần gọi cán bộ thủy sản, thú y
Bạn nên chủ động tìm người có chuyên môn, thay vì tiếp tục tự xử lý, trong các trường hợp:
- Lươn chết hàng loạt trong một hai ngày mà không rõ nguyên nhân.
- Đã làm sạch nước, giảm mật độ, đổi mồi sạch mà lươn vẫn chết rải rác kéo dài.
- Thấy vết loét, nấm lan nhanh sang nhiều con.
- Nghi nước nguồn bị nhiễm hoá chất từ ruộng, xưởng, trại khác.
- Định dùng bất cứ loại thuốc, hoá chất nào cho bể lươn.
- Lươn có dấu hiệu lạ chưa từng gặp.
Mang theo vài con lươn đang yếu hoặc vừa chết đựng trong túi sạch, một chai nước bể và cuốn sổ ghi chép. Nói rõ từ khi nào lươn có dấu hiệu, trước đó có thay đổi gì. Thông tin càng cụ thể, lời khuyên nhận được càng sát. Lươn đang điều trị theo hướng dẫn chuyên môn thì phải chờ đủ thời gian theo dặn dò mới được bán làm thực phẩm.
Lần đầu gặp sự cố, nhiều hộ ngại hỏi vì sợ bị cho là nuôi kém. Thực ra cán bộ khuyến nông, thủy sản gặp những câu hỏi này rất thường xuyên, và hỏi sớm luôn rẻ hơn mất cả đàn.
Câu hỏi thường gặp
Lươn bỏ ăn có phải luôn là bị bệnh không?
Không hẳn. Lươn bỏ ăn khi trời lạnh, khi mới thả, khi đổi mồi, hoặc khi nước xấu. Hãy kiểm tra nước và xem lại những thay đổi gần đây trước. Nếu lươn bỏ ăn kéo dài kèm dấu hiệu như đốm đỏ, bụng chướng, chết rải rác thì mới nghĩ tới bệnh.
Lươn bị sốt nóng có cứu được không?
Nếu phát hiện sớm, chuyển lươn ra chỗ rộng, nước sạch mát, chia ra nhiều thùng, nhiều con có thể hồi phục. Những con đã quá yếu, nhớt đặc, nằm bất động thường khó cứu. Quan trọng nhất là phòng từ khâu chở và giữ mật độ hợp lý.
Có nên tắm nước muối cho lươn bị lở loét không?
Đây là cách dân gian nhiều người truyền nhau, nhưng nồng độ và thời gian không đúng có thể làm lươn yếu thêm. Thay vì tự làm theo lời mách, nên tách lươn bệnh ra nước sạch và hỏi cán bộ thủy sản, thú y về cách xử lý phù hợp.
Lươn bệnh có bán làm thực phẩm được không?
Không nên bán lươn đang bệnh, lươn chết hay lươn đang dùng thuốc chưa hết thời gian cách ly theo hướng dẫn chuyên môn. Bán tháo lươn bệnh vừa có hại cho người ăn, vừa làm lan mầm bệnh sang nơi khác và ảnh hưởng uy tín của người nuôi.
Vì sao lươn hay chết sau khi thu tỉa?
Mỗi lần bắt tỉa, lươn bị xáo trộn, trầy xước, lớp bùn hoặc giá thể bị khuấy lên làm nước đục. Lươn yếu dễ nhiễm bệnh sau đó. Nên bắt nhẹ tay, thay một phần nước sau khi thu, giảm thức ăn vài ngày và theo dõi kỹ.
Làm sao giảm bệnh cho lứa lươn sau?
Sau mỗi lứa, tháo cạn bể, vệ sinh, phơi khô, thay giá thể hoặc bùn cũ. Lứa sau mua giống từ nơi đáng tin, cách ly trước khi thả, thả mật độ vừa phải, giữ mồi sạch và ghi sổ theo dõi từ ngày đầu.