Nuoi.netNuôi
Nuôi vịt và ngan

Nuôi vịt đẻ lấy trứng: chuồng, ổ đẻ, ánh sáng, thức ăn và giữ trứng sạch

Vịt đẻ cần ổ khô, ánh sáng đều, thức ăn đủ đạm và canxi. Cách bố trí chuồng, cho ăn, nhận biết đàn giảm đẻ và nhặt trứng sạch ở nông hộ.

Early morning inside a thatched duck house in Can Tho, a farmer seen from behind gathering pale eggs from straw nests along the wall into a woven basket

Nuôi vịt đẻ lấy trứng ở nông hộ cần bốn thứ ổn định: ổ đẻ khô sạch trong chuồng, thời gian chiếu sáng đều mỗi ngày, thức ăn đủ đạm và canxi, và lịch sinh hoạt không bị xáo trộn. Vịt đẻ chủ yếu vào ban đêm và rạng sáng, nên giữ vịt trong chuồng tới khi đẻ xong mới thả ra sân hay ra đồng; nhặt trứng sớm, giữ trứng khô và mát.

Bài này nói về vịt đẻ trứng ăn, tức trứng thương phẩm, không bàn chuyện chọn trống mái hay ấp nở, vốn là việc của khâu giống. Phần dưới đi từ chuồng và ổ đẻ, ánh sáng, khẩu phần, dấu hiệu đàn đẻ kém, tới cách nhặt và bảo quản trứng, cuối cùng là chuyện thay đàn.

Vịt đẻ khác vịt thịt ở những điểm nào

Vịt đẻ là các dòng được chọn để đẻ nhiều trứng, thân nhỏ gọn, nhanh nhẹn, ăn ít hơn vịt thịt cùng tuổi. Nuôi vịt đẻ là nuôi dài: một đàn có thể đẻ nhiều tháng liền, nên mọi sai sót nhỏ về chuồng, thức ăn hay ánh sáng đều cộng dồn thành sản lượng mất đi. Ngược lại với vịt thịt, nơi người nuôi muốn vịt lớn nhanh, với vịt đẻ bạn muốn vịt bước vào giai đoạn đẻ với thân hình vừa phải, không quá béo, không còi.

Nông hộ thường có hai cách bắt đầu: mua vịt con dòng đẻ về nuôi từ nhỏ, hoặc mua vịt hậu bị đã gần tới tuổi đẻ. Cách thứ nhất rẻ hơn ban đầu nhưng phải chờ lâu và cần kỹ thuật nuôi hậu bị để vịt không béo quá. Cách thứ hai nhanh có trứng hơn nhưng phải chọn nơi bán uy tín, vịt có lịch tiêm phòng rõ ràng, vì vịt mua từ nhiều nguồn trộn lại là con đường mang bệnh vào nhà.

Giai đoạn hậu bị, từ lúc hết úm tới trước khi đẻ, là lúc người nuôi hay mắc lỗi cho ăn quá nhiều. Vịt hậu bị béo sẽ vào đẻ muộn hoặc đẻ kém bền. Ở giai đoạn này, nhiều hộ cho vịt vận động nhiều hơn, kiểm soát lượng thức ăn tinh, tăng rau xanh, và cân mẫu định kỳ để so với khối lượng chuẩn của dòng giống. Tới gần tuổi đẻ mới chuyển dần sang thức ăn cho vịt đẻ.

Dù bắt đầu cách nào, vịt mới mua về nên được nuôi riêng một thời gian, theo dõi ăn uống, phân, mắt mũi trước khi nhập vào đàn đang đẻ. Thời gian cách ly cụ thể hỏi cán bộ thú y xã.

Chuồng và ổ đẻ

Trứng sạch hay bẩn, vỡ nhiều hay ít phụ thuộc phần lớn vào ổ đẻ. Vịt không đẻ ngăn nắp như gà; nếu không có ổ phù hợp, vịt đẻ rải khắp nền.

  • Ổ đẻ đặt dọc vách, ở phần chuồng tối và yên tĩnh nhất, cách xa máng nước. Ổ thấp, vịt bước vào được, không cần cao như ổ gà.
  • Lót rơm hoặc trấu khô, thay ngay khi ẩm hay bẩn. Ổ ướt là nguồn trứng bẩn và trứng nhiễm khuẩn.
  • Đủ ổ cho đàn: vịt hay đẻ dồn vào vài ổ ưa thích, nên số ổ cần nhiều để tránh chen chúc làm vỡ trứng.
  • Nền chuồng khô: vịt đẻ ngoài ổ ít hay nhiều là chuyện thường, nền khô thì trứng rơi trên nền vẫn còn dùng được.
  • Giữ vịt trong chuồng buổi sáng tới khi phần lớn đàn đã đẻ, rồi mới thả ra sân hoặc đồng. Thả sớm, vịt đẻ rơi ngoài ruộng, ngoài ao.
  • Chống chuột, rắn, chồn: chúng ăn trứng và làm vịt hoảng loạn ban đêm, đàn hoảng là sáng hôm sau trứng giảm.

Vịt đẻ rất nhạy với xáo trộn: tiếng động lạ ban đêm, đèn pin rọi vào chuồng, chó chạy quanh, người lạ vào bắt vịt đều có thể làm sản lượng giảm vài hôm. Giữ chuồng yên tĩnh là cách rẻ nhất để giữ trứng.

Ánh sáng: giữ đều quan trọng hơn giữ nhiều

Ở gia cầm đẻ trứng, độ dài thời gian sáng trong ngày tác động trực tiếp đến hoạt động đẻ. Khi ngày ngắn dần, như cuối thu sang đông ở miền Bắc, vịt có xu hướng đẻ giảm. Nhiều trại bổ sung ánh sáng đèn vào sáng sớm hoặc chiều tối để tổng thời gian sáng trong ngày giữ ổn định. Tài liệu khuyến nông thường khuyến cáo tổng thời gian chiếu sáng cho vịt đang đẻ vào khoảng mười sáu giờ mỗi ngày; bạn nên đối chiếu với tài liệu của dòng giống đang nuôi.

Nguyên tắc quan trọng nhất là đều. Đèn bật tắt thất thường, hôm có hôm không, hoặc giảm đột ngột thời gian sáng khi đàn đang đẻ, thường làm sản lượng tụt. Dùng công tắc hẹn giờ rẻ tiền giúp tránh quên. Ánh sáng chỉ cần đủ để vịt thấy máng ăn, máng uống, không cần quá chói; đèn đặt sao cho không có góc quá tối khiến vịt dồn đống.

Với vịt hậu bị chưa tới tuổi đẻ, không nên tăng ánh sáng sớm, vì có thể làm vịt đẻ khi thân chưa đủ phát triển, trứng nhỏ và đàn mau kiệt. Lúc nào bắt đầu tăng sáng, tăng bao nhiêu, nên làm theo hướng dẫn của nơi bán giống hoặc cán bộ khuyến nông.

Thức ăn cho vịt đẻ

Một quả trứng lấy đi của con vịt khá nhiều đạm, năng lượng và đặc biệt là canxi để làm vỏ. Khẩu phần vịt đẻ vì vậy khác hẳn khẩu phần vịt thịt. Bảng dưới là nguyên lý; tỉ lệ cụ thể theo hướng dẫn thức ăn hỗn hợp cho vịt đẻ hoặc cán bộ khuyến nông.

Thành phầnNguồn ở nông hộLưu ý
Năng lượngThóc, ngô, cám gạo, tấmHạt khô, không mốc; vịt chạy đồng thì thóc rơi là nguồn chính.
ĐạmThức ăn hỗn hợp vịt đẻ, ốc, tép, cá vụn nấu chín, bột cáThiếu đạm thì trứng nhỏ, đàn giảm đẻ dần.
CanxiVỏ sò, vỏ ốc nghiền, đá vôi hạt cho riêng vào máng phụThiếu canxi thì vỏ mỏng, trứng non vỏ; đặt máng phụ cho vịt tự ăn.
Thức ăn xanhBèo tấm, rau muống, rau lang bămBổ sung vitamin, giúp lòng đỏ đậm màu tự nhiên.
NướcNước sạch, luôn đầyVịt đẻ uống nhiều; thiếu nước sản lượng giảm nhanh.

Đổi thức ăn đột ngột khi đàn đang đẻ là lỗi hay gặp, nhất là khi hết bao cám quen và mua tạm loại khác. Nếu phải đổi, trộn dần trong vài ngày. Không dùng bất kỳ chất gì không rõ nguồn gốc để "kích trứng" hay làm lòng đỏ đỏ hơn; thuốc thú y chỉ dùng theo chỉ định, và trứng trong thời gian ngưng thuốc không được bán.

Dấu hiệu đàn đẻ không ổn và nguyên nhân hay gặp

Trứng vỏ mỏng, vỏ sần, trứng non. Thường liên quan đến thiếu canxi, nắng nóng kéo dài, vịt già, hoặc bệnh. Kiểm tra máng canxi trước tiên.

Sản lượng tụt đột ngột trong vài ngày. Có thể do đổi thức ăn, mất nước, thú quấy ban đêm, nắng nóng gắt, hoặc bệnh truyền nhiễm. Dịch tả vịt và cúm gia cầm đều có thể làm vịt đẻ giảm mạnh kèm chết. Có vịt chết, bỏ ăn đồng loạt thì gọi thú y ngay.

Trứng nhỏ kéo dài. Vịt mới vào đẻ thì trứng nhỏ là bình thường; đàn đã đẻ lâu mà trứng vẫn nhỏ thì xem lại đạm trong khẩu phần.

Vịt rụng lông, ngừng đẻ. Thay lông là quá trình tự nhiên sau một thời gian đẻ dài, vịt ngừng đẻ rồi mới đẻ lại. Đừng nhầm với bệnh, nhưng nếu rụng lông kèm ốm yếu, chết, thì hỏi thú y.

Vịt đẻ rơi khắp nền, ngoài sân. Do thiếu ổ, ổ ướt, ổ đặt chỗ sáng ồn, hoặc thả vịt ra quá sớm. Thêm ổ ở góc tối, thay độn khô, giữ vịt trong chuồng lâu hơn vào buổi sáng; vài tuần đầu có thể đặt sẵn một quả trứng trong ổ để vịt quen chỗ.

Vịt béo quá mà đẻ ít. Thường do cho ăn thức ăn năng lượng quá nhiều, đặc biệt trong giai đoạn hậu bị.

Nhặt, làm sạch và bảo quản trứng

Trứng vịt vỏ có nhiều lỗ khí và thường dính bẩn hơn trứng gà, nên cách xử lý sau khi nhặt quyết định trứng giữ được bao lâu.

  1. Nhặt trứng sớm mỗi sáng, ngay khi phần lớn đàn đã đẻ; trứng nằm lâu trong ổ ẩm dễ bẩn và nhiễm khuẩn.
  2. Tách riêng trứng sạch, trứng bẩn, trứng nứt ngay lúc nhặt. Trứng nứt dùng trong ngày cho gia đình, không bán.
  3. Trứng dính bẩn nhẹ thì lau khô bằng khăn sạch hoặc giấy nhám mịn. Hạn chế rửa nước; nếu buộc phải rửa, dùng nước sạch, ấm hơn quả trứng, lau khô ngay và dùng sớm, vì rửa làm mất lớp màng bảo vệ tự nhiên của vỏ.
  4. Xếp trứng đầu tù lên trên, vào khay sạch, để nơi mát, khô, tránh nắng; không để chung với phân bón, thuốc bảo vệ thực vật hay xăng dầu vì trứng hút mùi.
  5. Ghi ngày nhặt lên khay hoặc sổ, bán và dùng theo thứ tự trứng cũ trước.

Trứng vịt có thể mang vi khuẩn trên vỏ, nên người trong nhà nên rửa tay sau khi nhặt, và trứng vịt khi ăn phải nấu chín kỹ. Đây là lời dặn chung cho người dùng, cũng nên nói với khách mua trứng của bạn.

Nếu bán trứng thường xuyên cho quán hay tiệm tạp hoá, hãy giữ khay sạch, không dùng lại khay đựng trứng đã dính phân mà chưa rửa phơi, và giữ đều chất lượng mỗi ngày. Khách quen ở nông thôn thường chọn mua theo người nuôi chứ không theo nhãn mác.

Khi đàn đã già: thay đàn và bán vịt loại

Sau một thời gian đẻ dài, sản lượng của đàn giảm dần, vỏ trứng kém đi. Lúc đó người nuôi tính chuyện thay đàn: bán vịt loại làm thịt và đưa đàn mới vào. Thời điểm thay phụ thuộc vào dòng giống, sức khoẻ đàn và việc trứng còn bù được chi phí thức ăn hay không. Bạn nên tự tính theo sổ ghi chép của mình thay vì theo lời đồn; số trứng mỗi ngày và lượng thức ăn mỗi ngày là hai con số cần nhất.

Khi thay đàn, nên làm trọn vòng: bán hết đàn cũ, dọn sạch chuồng, ổ, máng, để chuồng trống một thời gian rồi mới đưa đàn mới vào. Giữ lại vài con già nuôi chung với đàn mới là cách dễ chuyền mầm bệnh nhất. Vịt loại bán ra cũng phải khoẻ, không bán vịt đang ốm, và qua nơi giết mổ được kiểm soát nếu bán số lượng lớn.

Nếu đàn có dấu hiệu bệnh truyền nhiễm trong lúc đang đẻ, trứng cũng không được mang đi bán cho tới khi thú y xác định và hướng dẫn. Chuyện này thiệt trước mắt nhưng giữ được tên tuổi trứng nhà bạn với khách quen lâu dài.

Câu hỏi thường gặp

Vịt đẻ vào giờ nào trong ngày?

Phần lớn vịt đẻ vào ban đêm và lúc rạng sáng. Vì vậy người nuôi thường giữ vịt trong chuồng tới giữa buổi sáng rồi mới thả ra, để trứng nằm trong ổ thay vì rơi ngoài ruộng, ngoài ao.

Có cần thả vịt đẻ ra ao không?

Không bắt buộc. Vịt đẻ nuôi khô vẫn đẻ tốt nếu có máng nước sâu để nhúng đầu, chuồng khô và thức ăn đủ chất. Có ao sạch thì vịt khoẻ hơn, nhưng phải tránh ao dùng chung với đàn vịt khác.

Vì sao trứng vịt nhà nuôi có lòng đỏ nhạt?

Màu lòng đỏ phụ thuộc chủ yếu vào thức ăn: vịt ăn nhiều ngô vàng, rau xanh, bèo thì lòng đỏ đậm hơn; ăn nhiều thóc, cám gạo thì nhạt hơn. Lòng đỏ nhạt không có nghĩa trứng kém chất.

Đàn vịt đẻ có cần con trống không?

Không cần nếu chỉ lấy trứng ăn. Vịt mái vẫn đẻ trứng không có trống; trứng đó không ấp nở được nhưng ăn bình thường. Nuôi thêm trống chỉ cần khi làm giống, là việc thuộc khâu khác.

Trứng vịt để được bao lâu?

Tuỳ nhiệt độ, độ sạch và việc có rửa hay không. Trứng sạch, không rửa, để nơi mát giữ được lâu hơn trứng đã rửa. Ở nông hộ nên bán và dùng sớm, theo thứ tự ngày nhặt, không dùng trứng có mùi hay vỏ nhớt.

Vịt đang đẻ có tiêm phòng được không?

Việc tiêm cho đàn đang đẻ có thể làm vịt giảm đẻ tạm thời, nên lịch tiêm thường sắp xếp trước khi vào đẻ. Khi có dịch đe doạ, cán bộ thú y sẽ cân nhắc và hướng dẫn cụ thể; không tự tiêm theo lời truyền miệng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.